VA | etf_assetclass_Mid Cap Equity | 95,4 tỷ | 421.550 | VA Vanguard | 0,05 | Thị trường mở rộng | S&P Completion | 27/12/2001 | 236,97 | 2,74 | 20,55 |
CS | Cổ phiếu | 73,59 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 6/2/2013 | 7,66 | 2,35 | 27,94 |
GX | Cổ phiếu | 42,78 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Thị trường mở rộng | FactSet Japan Mid & Small Cap Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/12/2021 | 3.137,03 | 3,91 | 17,83 |
DI | etf_assetclass_US Equity | 16,34 tỷ | 307.787 | DI Dimensional | 0,33 | Thị trường mở rộng | | 23/2/2000 | 67,71 | 1,40 | 13,41 |
| Cổ phiếu | 11,15 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Thị trường mở rộng | NYSE FactSet US Focus Manufacturing Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/1/2025 | 12.927,60 | 3,85 | 31,93 |
FT | etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity | 10,97 tỷ | 979.688 | FT First Trust | 0,58 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 1/11/2017 | 41,26 | 2,44 | 15,73 |
| Cổ phiếu | 8,45 tỷ | — | MF Midas Funds | 0,00 | Thị trường mở rộng | | 17/8/2022 | 27.848,61 | 1,26 | 13,76 |
KI | Cổ phiếu | 6,84 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,30 | Thị trường mở rộng | FnGuide-KWAM Smart Mid Small Cap Index - KRW - Benchmark TR Gross | 12/8/2019 | 20.075,53 | 0,67 | 7,95 |
| Cổ phiếu | 6,75 tỷ | — | PE PLUS ETF | 0,50 | Thị trường mở rộng | Chinext Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/11/2016 | 13.498,34 | 0,00 | 0,00 |
FU | Cổ phiếu | 5,6 tỷ | — | FU Fubon | 0,38 | Thị trường mở rộng | TIP TAIEX+ Small/Mid-Cap Alpha Momentum 50 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 4/5/2018 | 55,17 | 3,07 | 36,17 |
AM | Cổ phiếu | 4,98 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,50 | Thị trường mở rộng | JPX-Nikkei Mid and Small Cap Index - JPY | 22/5/2017 | 19.321,65 | 1,84 | 13,86 |
IG | Cổ phiếu | 4,78 tỷ | — | IG Invesco Great Wall | 0,00 | Thị trường mở rộng | CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/9/2024 | 1,19 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 4,05 tỷ | 317.177 | IS iShares | 0,23 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 | 6/7/2017 | 86,67 | 2,81 | 20,07 |
AM | Cổ phiếu | 4,03 tỷ | 942 | AM Amundi | 0,20 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 17/1/2024 | 87,77 | 3,82 | 22,92 |
AM | Cổ phiếu | 4,03 tỷ | 1.208 | AM Amundi | 0,20 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 17/1/2024 | 87,77 | 3,82 | 22,92 |
AM | Cổ phiếu | 4,03 tỷ | 7.976,2 | AM Amundi | 0,18 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 17/1/2024 | 123,08 | 3,82 | 22,92 |
CG | Cổ phiếu | 3,49 tỷ | 822.004 | CG Capital Group | 0,51 | Thị trường mở rộng | | 14/1/2025 | 31,39 | 3,23 | 20,90 |
| Cổ phiếu | 3,07 tỷ | 441.820 | TR T. Rowe | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 14/6/2023 | 41,41 | 2,95 | 19,56 |
JM | etf_assetclass_US Equity | 2,93 tỷ | 113.510 | JM J.P. Morgan | 0,35 | Thị trường mở rộng | | 31/7/1998 | 75,07 | 2,39 | 18,59 |
IN | Cổ phiếu | 2,68 tỷ | 116.677 | IN Invesco | 0,36 | Thị trường mở rộng | FTSE RAFI US 1500 Small-Mid Index - Benchmark TR Gross | 20/9/2006 | 53,20 | 2,25 | 17,97 |
FI | Cổ phiếu | 2,53 tỷ | 124.437 | FI Fidelity | 0,15 | Thị trường mở rộng | Fidelity Small-Mid Multifactor Index | 26/2/2019 | 50,27 | 2,48 | 17,42 |
| etf_assetclass_US Equity | 1,75 tỷ | 42.799 | VC Victory Capital | 0,29 | Thị trường mở rộng | Nasdaq Victory US Small Mid Cap Value Momentum Index - Benchmark TR Gross | 24/10/2017 | 105,08 | 1,46 | 13,93 |
| Cổ phiếu | 1,59 tỷ | — | CA Capital | 1,01 | Thị trường mở rộng | SZSE SME 100 Index - TWD - Benchmark TR Net | 12/11/2015 | 17,85 | 0,00 | 0,00 |
FI | Cổ phiếu | 1,59 tỷ | 317.848 | FI Fidelity | 0,43 | Thị trường mở rộng | | 2/2/2021 | 34,56 | 3,24 | 22,39 |
| Cổ phiếu | 1,43 tỷ | 232.820 | BG Bahl & Gaynor | 0,60 | Thị trường mở rộng | | 25/8/2021 | 31,31 | 2,85 | 20,19 |
TD | Cổ phiếu | 1,11 tỷ | 8.392 | TD TD | 0,45 | Thị trường mở rộng | | 20/11/2019 | 30,36 | 2,49 | 15,06 |
JH | Cổ phiếu | 1,05 tỷ | 69.919 | JH Janus Henderson | 0,30 | Thị trường mở rộng | Janus Small Mid Cap Growth Alpha Index | 23/2/2016 | 91,09 | 6,17 | 19,23 |
IS | Cổ phiếu | 899,95 tr.đ. | 42.969 | IS iShares | 0,60 | Thị trường mở rộng | S&P/TSX Completion Index - CAD | 1/3/2001 | 58,82 | 2,41 | 20,32 |
| Cổ phiếu | 894,24 tr.đ. | 82.904 | TH Thrivent | 0,65 | Thị trường mở rộng | | 5/10/2022 | 47,04 | 3,70 | 25,85 |
| Cổ phiếu | 751,99 tr.đ. | 9.050 | RO Rockefeller | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 10/10/2024 | 27,90 | 3,66 | 23,13 |
MS | etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity | 694,72 tr.đ. | 20.057 | MS Morgan Stanley | 0,89 | Thị trường mở rộng | | 18/11/1991 | 57,66 | 2,59 | 20,41 |
| Cổ phiếu | 635,59 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,39 | Thị trường mở rộng | | 10/4/2006 | 20,83 | 2,63 | 16,25 |
| Cổ phiếu | 505 tr.đ. | 170.868 | FC Fundstrat Capital | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 18/11/2025 | 30,33 | 4,00 | 25,55 |
| Cổ phiếu | 480,7 tr.đ. | 37.860 | CO Congress | 0,68 | Thị trường mở rộng | | 21/8/2023 | 34,56 | 5,05 | 28,53 |
BM | Cổ phiếu | 455,02 tr.đ. | 36.423 | BM BMO | 0,40 | Thị trường mở rộng | MSCI EAFE SMID Cap Index | 4/2/2026 | 31,82 | 1,74 | 17,00 |
XT | Cổ phiếu | 427,19 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,35 | Thị trường mở rộng | | 31/7/2024 | 50,66 | 3,28 | 25,61 |
IC | Cổ phiếu | 370,74 tr.đ. | — | IC ICBC | 0,52 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 17/10/2019 | 7,98 | 1,89 | 22,76 |
IN | Cổ phiếu | 349,62 tr.đ. | 12.744 | IN Invesco | 0,47 | Thị trường mở rộng | RAFI Fundamental Select Developed ex US 1500 Index | 27/9/2007 | 46,00 | 1,41 | 14,97 |
CH | Cổ phiếu | 349,06 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Thị trường mở rộng | | 8/6/2006 | 4,34 | 2,93 | 26,58 |
AM | Cổ phiếu | 343,56 tr.đ. | 11.929 | AM Amundi | 0,05 | Thị trường mở rộng | Solactive United Kingdom Mid and Small Cap ex Investment Trust - GBP - Benchmark TR Net | 7/7/2020 | 25,64 | 1,46 | 11,98 |
MI | etf_assetclass_International Equity | 328,87 tr.đ. | 391 | MI Manulife Investment Management | 0,56 | Thị trường mở rộng | John Hancock Dimensional Canadian SMID Cap Index | 27/11/2017 | 68,52 | 2,19 | 18,64 |
FT | Cổ phiếu | 327,14 tr.đ. | — | FT First Trust | 0,60 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 9/4/2024 | 23,38 | 2,46 | 16,01 |
IN | Cổ phiếu | 321,78 tr.đ. | 37.263 | IN Inspire | 0,53 | Thị trường mở rộng | Inspire Small/Mid Cap Impact Equal Weight Index | 27/2/2017 | 46,98 | 1,59 | 15,17 |
GX | Cổ phiếu | 319,17 tr.đ. | — | GX Global X | 0,41 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 11/7/2023 | 1.288,30 | 2,94 | 19,27 |
VA | Cổ phiếu | 303,9 tr.đ. | 21.750 | VA VanEck | 0,49 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 4/10/2022 | 37,63 | 2,96 | 19,39 |
ZA | etf_assetclass_Equity Class | 294,36 tr.đ. | 32.978 | ZA Zacks | 0,60 | Thị trường mở rộng | | 2/10/2023 | 41,90 | 2,83 | 19,62 |
| Cổ phiếu | 286,78 tr.đ. | — | AL Albilad | 0,39 | Thị trường mở rộng | MSCI Saudi Arabia SMID Islamic Growth Select Index - SAR - Benchmark TR Net | 31/1/2024 | 8,26 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 272,86 tr.đ. | — | WA Wanjia | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI 300 Growth Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/12/2022 | 1,11 | 3,16 | 18,21 |
| Cổ phiếu | 211,48 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Thị trường mở rộng | TA-SME60 Index - ILS - Benchmark TR Gross | 30/1/2019 | 11,22 | 1,61 | 13,97 |
| etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity | 210,8 tr.đ. | 93.105 | AL Allspring | 0,38 | Thị trường mở rộng | | 7/7/2025 | 33,46 | 2,73 | 14,42 |
IN | Cổ phiếu | 210,15 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 13/12/2021 | 1,14 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 204,57 tr.đ. | — | BC BCAP | 1,98 | Thị trường mở rộng | BCAP Mid Small Cap CG Index - THB - Thai Baht - Benchmark TR Gross | 9/2/2018 | 7,75 | 0,89 | 11,61 |
| Cổ phiếu | 201 tr.đ. | 18.990 | BU Bushido | 0,68 | Thị trường mở rộng | | 14/5/2025 | 36,18 | 2,34 | 11,61 |
JP | Cổ phiếu | 172,59 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,40 | Thị trường mở rộng | S&P 500 - AUD | 8/11/2022 | 49,41 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 171,42 tr.đ. | 11.291 | BR Brandes | 0,70 | Thị trường mở rộng | | 9/10/2023 | 38,27 | 1,59 | 16,59 |
| Cổ phiếu | 167,22 tr.đ. | 7.422 | BA Ballast | 1,17 | Thị trường mở rộng | | 2/12/2020 | 49,55 | 1,97 | 15,25 |
AM | Cổ phiếu | 166,8 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,40 | Thị trường mở rộng | FTSE Italia PIR Mid Cap Index - EUR | 28/3/2014 | 243,36 | 1,74 | 14,95 |
| Cổ phiếu | 156,53 tr.đ. | — | AX AXA | 0,14 | Thị trường mở rộng | MSCI Europe Climate Paris Aligned PAB Index | 18/1/2024 | 12,61 | 2,59 | 18,02 |
| Cổ phiếu | 156,53 tr.đ. | — | AX AXA | 0,14 | Thị trường mở rộng | MSCI Europe Climate Paris Aligned PAB Index | 18/1/2024 | 12,61 | 2,59 | 18,02 |
| Cổ phiếu | 152,8 tr.đ. | 43.216 | HF Horizon Funds | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 2/12/2025 | 29,38 | 2,65 | 18,11 |
| Cổ phiếu | 151,58 tr.đ. | — | CL China life | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 29/5/2015 | 1,85 | 1,89 | 22,78 |
DI | Cổ phiếu | 138,94 tr.đ. | 6.492 | DI Distillate | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 5/10/2022 | 42,10 | 1,63 | 12,19 |
| Cổ phiếu | 134,79 tr.đ. | 16.147 | HI Hilton | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 29/11/2023 | 27,94 | 3,23 | 22,70 |
IE | Cổ phiếu | 127,1 tr.đ. | 212 | IE Intech ETFs | 0,35 | Thị trường mở rộng | | 28/2/2025 | 25,94 | 2,37 | 16,64 |
NB | Cổ phiếu | 108,7 tr.đ. | 66.057 | NB Neuberger Berman | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 20/3/2024 | 27,69 | 2,75 | 21,40 |
BO | Cổ phiếu | 107,56 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 13/2/2023 | 1,45 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 96,99 tr.đ. | 11.661 | ON OneAscent | 1,38 | Thị trường mở rộng | S&P Small Cap 600 | 12/6/2024 | 34,64 | 2,39 | 15,63 |
VA | Cổ phiếu | 94,29 tr.đ. | 110.637 | VA VanEck | 0,65 | Thị trường mở rộng | ChiNext Index - CNY | 23/7/2014 | 44,90 | 5,74 | 37,68 |
FT | etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity | 57,26 tr.đ. | 6.482 | FT First Trust | 0,60 | Thị trường mở rộng | The SMID Capital Strength Index - Benchmark TR Gross | 20/6/2017 | 35,79 | 3,17 | 15,51 |
CF | Cổ phiếu | 51 tr.đ. | 9.558 | CF Cambria Funds | 0,62 | Thị trường mở rộng | | 4/1/2024 | 32,38 | 1,13 | 10,99 |
| Cổ phiếu | 45,12 tr.đ. | — | VA Vaughan | 1,12 | Thị trường mở rộng | MSCI ACWI SMID Cap Index | 1/6/2022 | 3,53 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 40,06 tr.đ. | 3.025 | RI RAFI Indices | 0,19 | Thị trường mở rộng | Research Affiliates Deletions Index - Benchmark TR Gross | 9/9/2024 | 33,11 | 1,87 | 17,11 |
CS | etf_assetclass_Swap | 39,9 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,17 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 18/3/2020 | 24,94 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 36,92 tr.đ. | 1.412 | AZ Aztlan | 0,75 | Thị trường mở rộng | Solactive Aztlan Global Developed Markets SMID Cap Index - Benchmark TR Net | 18/8/2022 | 30,77 | 3,88 | 18,74 |
MF | Cổ phiếu | 36,26 tr.đ. | 7.089 | MF Motley Fool | 0,50 | Thị trường mở rộng | Motley Fool Next Index - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 23,77 | 3,71 | 22,87 |
CS | etf_assetclass_Swap | 34,17 tr.đ. | 2.120 | CS CSOP | 2,17 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 19/3/2020 | 21,36 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 33,15 tr.đ. | 5.973 | BA Baron | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 12/12/2025 | 24,89 | 6,90 | 40,08 |
GX | Cổ phiếu | 33,13 tr.đ. | — | GX Global X | 0,68 | Thị trường mở rộng | Solactive China Little Giant Index - CNY - Benchmark TR Net | 20/11/2023 | 69,86 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Global Equity | 31,7 tr.đ. | 53 | CI CIGlobal | 0,50 | Thị trường mở rộng | | 20/4/2015 | 48,31 | 0,00 | 0,00 |
FT | etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity | 28,88 tr.đ. | 2.136 | FT First Trust | 0,60 | Thị trường mở rộng | SMID Growth Strength Index - Benchmark TR Gross | 20/6/2017 | 32,08 | 3,77 | 19,20 |
| Cổ phiếu | 27,64 tr.đ. | 3.422 | AF Applied Finance | 0,59 | Thị trường mở rộng | | 3/12/2025 | 29,10 | 2,29 | 13,78 |
| Cổ phiếu | 26,97 tr.đ. | 1.153 | AF Acquirers Funds | 0,80 | Thị trường mở rộng | Acquirers Deep Value Index- TR | 23/9/2014 | 41,49 | 1,30 | 9,61 |
IS | Cổ phiếu | 24,65 tr.đ. | 1.091 | IS iShares | 0,33 | Thị trường mở rộng | FTSE Italia PIR Mid Small Cap Index - EUR | 31/8/2017 | 6,60 | 1,73 | 12,68 |
FT | Cổ phiếu | 24,56 tr.đ. | — | FT First Trust | 0,77 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 9/9/2024 | 23,35 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 23,15 tr.đ. | 7.499 | IN Invesco | 0,20 | Thị trường mở rộng | Nasdaq Innovators Completion Cap Index | 13/10/2022 | 42,88 | 1,82 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 22,24 tr.đ. | 1.108 | MA Matthews Asia | 0,99 | Thị trường mở rộng | | 10/1/2024 | 30,20 | 2,38 | 19,23 |
MA | Cổ phiếu | 19,09 tr.đ. | 8.315 | MA Matthews Asia | 0,99 | Thị trường mở rộng | | 10/1/2024 | 39,42 | 3,19 | 25,62 |
SC | Cổ phiếu | 18,58 tr.đ. | 4.318 | SC Schwab | 0,59 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 | 16/11/2021 | 24,29 | 2,81 | 20,48 |
FU | Cổ phiếu | 18,44 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 30/11/2018 | 1,33 | 1,89 | 22,83 |
| Cổ phiếu | 18,2 tr.đ. | — | KS KSM | 1,03 | Thị trường mở rộng | TA-Growth - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 194,07 | 1,56 | 14,27 |
KR | Cổ phiếu | 17,86 tr.đ. | 889 | KR KraneShares | 0,89 | Thị trường mở rộng | Man Buyout Beta Index - Benchmark TR Gross | 7/10/2024 | 32,48 | 3,02 | 20,03 |
FI | Cổ phiếu | 16,02 tr.đ. | 3.001 | FI Fidelity | 0,43 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 Net 30% Index - Benchmark TR Gross | 2/9/2025 | 6,04 | 3,25 | 22,49 |
| Cổ phiếu | 14,51 tr.đ. | 3.020 | LE LeverageShares | 2,50 | Thị trường mở rộng | | 27/6/2025 | 10,24 | 3,92 | 12,67 |
VA | Cổ phiếu | 12,61 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,49 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 11/1/2024 | 24,76 | 2,96 | 19,39 |
| Cổ phiếu | 12,51 tr.đ. | 2.084 | AB Alpha Blue Capital | 0,42 | Thị trường mở rộng | | 18/12/2023 | 33,81 | 0,00 | 0,00 |
JP | Cổ phiếu | 9,38 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,40 | Thị trường mở rộng | S&P 500 | 8/11/2022 | 50,57 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 8,4 tr.đ. | — | HS Hang Seng | 0,35 | Thị trường mở rộng | Hang Seng Stock Connect China A Low Carbon Select Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/3/2023 | 28,15 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 8,4 tr.đ. | — | HS Hang Seng | 0,35 | Thị trường mở rộng | Hang Seng Stock Connect China A Low Carbon Select Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/3/2023 | 28,15 | 0,00 | 0,00 |
MC | Cổ phiếu | 8,36 tr.đ. | 2.309 | MC Morgan Creek | 1,25 | Thị trường mở rộng | | 31/1/2022 | 25,74 | 1,37 | 74,72 |
GA | etf_assetclass_Equity Income | 8 tr.đ. | 313 | GA Gabelli | 0,90 | Thị trường mở rộng | | 5/12/2025 | 27,88 | 1,78 | 17,09 |