CS | Cổ phiếu | 92,649 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 6/2/2013 | 8,37 | 2,55 | 30,41 |
GX | Cổ phiếu | 27,753 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Thị trường mở rộng | FactSet Japan Mid & Small Cap Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/12/2021 | 3.248,31 | 4,56 | 19,77 |
VA | Cổ phiếu | 26,259 tỷ | 414.053,8 | VA Vanguard | 0,05 | Thị trường mở rộng | S&P Completion | 27/12/2001 | 217,75 | 2,66 | 19,84 |
AC | Cổ phiếu | 15,679 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Thị trường mở rộng | NYSE FactSet US Focus Manufacturing Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/1/2025 | 13.648,25 | 4,10 | 33,24 |
DI | Cổ phiếu | 13,405 tỷ | 388.593,6 | DI Dimensional | 0,28 | Thị trường mở rộng | | 14/6/2021 | 66,57 | 1,46 | 14,54 |
FT | Cổ phiếu | 10,745 tỷ | 1,446 tr.đ. | FT First Trust | 0,59 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 1/11/2017 | 42,53 | 2,70 | 17,25 |
MF | Cổ phiếu | 8,448 tỷ | — | MF Midas Funds | 0 | Thị trường mở rộng | | 17/8/2022 | 27.848,61 | 1,26 | 13,75 |
HA | Cổ phiếu | 7,385 tỷ | — | HA Hanwha | 0,50 | Thị trường mở rộng | Chinext Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/11/2016 | 14.705,39 | 0 | 0 |
IG | Cổ phiếu | 6,227 tỷ | — | IG Invesco Great Wall | 0 | Thị trường mở rộng | CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/9/2024 | 1,27 | 0 | 0 |
FU | Cổ phiếu | 5,827 tỷ | — | FU Fubon | 0,38 | Thị trường mở rộng | TIP TAIEX+ Small/Mid-Cap Alpha Momentum 50 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 4/5/2018 | 52,48 | 2,90 | 28,17 |
AM | Cổ phiếu | 4,984 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,50 | Thị trường mở rộng | JPX-Nikkei Mid and Small Cap Index - JPY | 22/5/2017 | 19.321,65 | 1,96 | 14,33 |
AM | Cổ phiếu | 3,133 tỷ | — | AM Amundi | 0,18 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 11/9/2018 | 106,85 | 4,26 | 25,55 |
IN | Cổ phiếu | 2,756 tỷ | 104.055,5 | IN Invesco | 0,34 | Thị trường mở rộng | FTSE RAFI US 1500 Small-Mid Index - Benchmark TR Gross | 20/9/2006 | 48,88 | 2,36 | 20,06 |
FI | Cổ phiếu | 2,548 tỷ | 153.426,5 | FI Fidelity | 0,15 | Thị trường mở rộng | Fidelity Small-Mid Multifactor Index | 26/2/2019 | 47,48 | 2,57 | 17,59 |
JP | Cổ phiếu | 2,371 tỷ | 103.702,2 | JP JPMorgan | 0,24 | Thị trường mở rộng | | 6/5/2022 | 70,82 | 2,48 | 19,78 |
IS | Cổ phiếu | 2,366 tỷ | 357.500,8 | IS iShares | 0,15 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 | 6/7/2017 | 81,33 | 2,93 | 21,19 |
CA | Cổ phiếu | 1,761 tỷ | — | CA Capital | 1,01 | Thị trường mở rộng | SZSE SME 100 Index - TWD - Benchmark TR Net | 12/11/2015 | 18,14 | 0 | 0 |
CG | Cổ phiếu | 1,636 tỷ | 833.536 | CG Capital Group | 0,51 | Thị trường mở rộng | | 14/1/2025 | 31,32 | 3,47 | 23,47 |
TR | Cổ phiếu | 1,594 tỷ | 254.852,4 | TR T. Rowe Price | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 15/6/2023 | 39,52 | 3,11 | 20,71 |
VI | Cổ phiếu | 1,426 tỷ | 90.243,93 | VI VictoryShares | 0,29 | Thị trường mở rộng | Nasdaq Victory US Small Mid Cap Value Momentum Index - Benchmark TR Gross | 24/10/2017 | 99,92 | 1,56 | 15,16 |
B& | Cổ phiếu | 1,272 tỷ | 249.908,1 | B& Bahl & Gaynor | 0,60 | Thị trường mở rộng | | 25/8/2021 | 31,64 | 2,82 | 22,04 |
KI | Cổ phiếu | 1,221 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,30 | Thị trường mở rộng | FnGuide-KWAM Smart Mid Small Cap Index - KRW - Benchmark TR Gross | 13/8/2019 | 20.421,21 | 0,67 | 7,95 |
FI | Cổ phiếu | 1,135 tỷ | 144.469,9 | FI Fidelity | 0,43 | Thị trường mở rộng | | 2/2/2021 | 34,35 | 2,98 | 20,05 |
TH | Cổ phiếu | 949,593 tr.đ. | 60.973,71 | TH Thrivent | 0,65 | Thị trường mở rộng | | 5/10/2022 | 46,85 | 4,24 | 25,28 |
JH | Cổ phiếu | 854,031 tr.đ. | 55.570,46 | JH Janus Henderson | 0,30 | Thị trường mở rộng | Janus Small Mid Cap Growth Alpha Index | 23/2/2016 | 86,10 | 5,60 | 22,25 |
MS | Cổ phiếu | 733,714 tr.đ. | 30.610,45 | MS Morgan Stanley | 0,57 | Thị trường mở rộng | | 9/12/2024 | 55,12 | 2,64 | 21,73 |
RO | Cổ phiếu | 727,043 tr.đ. | 22.069,93 | RO Rockefeller | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 10/10/2024 | 26,64 | 3,82 | 24,27 |
TD | Cổ phiếu | 701,436 tr.đ. | — | TD TD | 0,46 | Thị trường mở rộng | | 20/11/2019 | 26,40 | 2,67 | 15,84 |
IS | Cổ phiếu | 700,329 tr.đ. | — | IS iShares | 0,61 | Thị trường mở rộng | S&P/TSX Completion Index - CAD | 2/3/2001 | 60,08 | 2,54 | 23,28 |
SA | Cổ phiếu | 637,82 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,39 | Thị trường mở rộng | | 10/4/2006 | 20,90 | 2,63 | 16,25 |
XT | Cổ phiếu | 490,192 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,35 | Thị trường mở rộng | | 31/7/2024 | 54,36 | 3,39 | 23,60 |
CO | Cổ phiếu | 471,12 tr.đ. | 56.742,51 | CO Congress | 0,68 | Thị trường mở rộng | | 22/8/2023 | 33,97 | 5,54 | 30,62 |
IN | Cổ phiếu | 396,161 tr.đ. | 25.456,18 | IN Invesco | 0,47 | Thị trường mở rộng | RAFI Fundamental Select Developed ex US 1500 Index - Benchmark TR Net | 27/9/2007 | 47,19 | 1,54 | 16,42 |
MA | Cổ phiếu | 396,054 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,60 | Thị trường mở rộng | John Hancock Dimensional Canadian SMID Cap Index | 27/11/2017 | 67,69 | 2,15 | 21,13 |
FU | Cổ phiếu | 391,271 tr.đ. | 437.159,9 | FU Fundstrat | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 18/11/2025 | 27,83 | 4,56 | 30,21 |
CH | Cổ phiếu | 372,113 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Thị trường mở rộng | | 8/6/2006 | 4,56 | 3,10 | 26,49 |
IC | Cổ phiếu | 372,061 tr.đ. | — | IC ICBC | 0,52 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 17/10/2019 | 8,01 | 1,89 | 22,79 |
VA | Cổ phiếu | 351,432 tr.đ. | 47.203,58 | VA VanEck | 0,49 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 4/10/2022 | 37,23 | 3,06 | 19,45 |
GX | Cổ phiếu | 330,711 tr.đ. | — | GX Global X | 0,41 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 11/7/2023 | 1.323,44 | 3,09 | 19,55 |
FT | Cổ phiếu | 306,491 tr.đ. | — | FT First Trust | 0,60 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 9/4/2024 | 25,17 | 2,70 | 17,25 |
WA | Cổ phiếu | 286,048 tr.đ. | — | WA Wanjia | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI 300 Growth Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/12/2022 | 1,17 | 3,17 | 18,19 |
AL | Cổ phiếu | 285,508 tr.đ. | — | AL Albilad | 0,39 | Thị trường mở rộng | MSCI Saudi Arabia SMID Islamic Growth Select Index - SAR - Benchmark TR Net | 31/1/2024 | 8,28 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 279,428 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,20 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 3/12/2020 | 78,97 | 4,26 | 25,55 |
AM | Cổ phiếu | 279,428 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,20 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 3/12/2020 | 78,97 | 4,26 | 25,55 |
IN | Cổ phiếu | 274,917 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 13/12/2021 | 1,24 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 269,748 tr.đ. | 40.899,69 | IN Inspire | 0,57 | Thị trường mở rộng | Inspire Small/Mid Cap Impact Equal Weight Index | 28/2/2017 | 42,61 | 1,73 | 16,99 |
NB | Cổ phiếu | 226,404 tr.đ. | 34.099,67 | NB Neuberger Berman | 0,65 | Thị trường mở rộng | | 20/3/2024 | 27,18 | 3,14 | 26,92 |
BC | Cổ phiếu | 221,438 tr.đ. | — | BC BCAP | 1,98 | Thị trường mở rộng | BCAP Mid Small Cap CG Index - THB - Thai Baht - Benchmark TR Gross | 9/2/2018 | 8,32 | 0,89 | 11,61 |
TA | Cổ phiếu | 211,087 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0 | Thị trường mở rộng | TA-SME60 Index - ILS - Benchmark TR Gross | 30/1/2019 | 11,17 | 1,59 | 17,83 |
ZA | Cổ phiếu | 201,845 tr.đ. | 30.375,02 | ZA Zacks | 0,56 | Thị trường mở rộng | | 3/10/2023 | 39,72 | 3,08 | 21,28 |
AM | Cổ phiếu | 179,714 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,40 | Thị trường mở rộng | FTSE Italia PIR Mid Cap Index - EUR | 28/3/2014 | 231,66 | 2,14 | 18,40 |
BA | Cổ phiếu | 176,248 tr.đ. | 10.407,4 | BA Ballast | 1,10 | Thị trường mở rộng | | 2/12/2020 | 49,24 | 2,18 | 17,22 |
AM | Cổ phiếu | 174,305 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,05 | Thị trường mở rộng | Solactive United Kingdom Mid and Small Cap ex Investment Trust - GBP - Benchmark TR Net | 7/7/2020 | 24,83 | 1,69 | 15,53 |
JP | Cổ phiếu | 169,614 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,40 | Thị trường mở rộng | S&P 500 - AUD | 8/11/2022 | 50,62 | 0 | 0 |
AX | Cổ phiếu | 164,782 tr.đ. | — | AX AXA | 0,14 | Thị trường mở rộng | MSCI Europe Climate Paris Aligned PAB Index | — | 13,43 | 2,96 | 19,72 |
BR | Cổ phiếu | 164,259 tr.đ. | 18.351,73 | BR Brandes | 0,71 | Thị trường mở rộng | | 3/10/2023 | 38,39 | 1,70 | 17,71 |
AX | Cổ phiếu | 160,459 tr.đ. | — | AX AXA | 0,14 | Thị trường mở rộng | MSCI Europe Climate Paris Aligned PAB Index | — | 13,41 | 2,96 | 19,72 |
CL | Cổ phiếu | 158,789 tr.đ. | — | CL China life | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 29/5/2015 | 2,05 | 1,89 | 22,80 |
HI | Cổ phiếu | 155,091 tr.đ. | 17.527,13 | HI Hilton | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 29/11/2023 | 29,12 | 3,38 | 24,02 |
BU | Cổ phiếu | 135,467 tr.đ. | 4.841,222 | BU Bushido | 0,68 | Thị trường mở rộng | | 14/5/2025 | 29,01 | 2,09 | 12,37 |
BO | Cổ phiếu | 129,222 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 13/2/2023 | 1,57 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 123,938 tr.đ. | 9.656,978 | DI Distillate | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 5/10/2022 | 38,57 | 1,76 | 13,30 |
IE | Cổ phiếu | 122,16 tr.đ. | 5.215,2 | IE Intech ETFs | 0,35 | Thị trường mở rộng | | 27/2/2025 | 25,03 | 2,46 | 18,09 |
ON | Cổ phiếu | 73,459 tr.đ. | 11.303,27 | ON Oneascent | 0,69 | Thị trường mở rộng | S&P Small Cap 600 | 13/6/2024 | 31,05 | 2,48 | 16,76 |
VA | Cổ phiếu | 66,753 tr.đ. | 36.416,38 | VA VanEck | 0,65 | Thị trường mở rộng | ChiNext Index - CNY | 23/7/2014 | 46,34 | 5,96 | 39,44 |
AM | Cổ phiếu | 62,825 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 1/2/2024 | 26,39 | 4,26 | 25,55 |
AM | Cổ phiếu | 62,825 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 1/2/2024 | 26,39 | 4,26 | 25,55 |
FT | Cổ phiếu | 61,537 tr.đ. | 11.492,31 | FT First Trust | 0,60 | Thị trường mở rộng | The SMID Capital Strength Index - Benchmark TR Gross | 20/6/2017 | 37,43 | 3,48 | 16,98 |
HO | Cổ phiếu | 55,932 tr.đ. | 48.817,89 | HO Horizons | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 2/12/2025 | 27,90 | 2,83 | 19,20 |
AL | Cổ phiếu | 48,728 tr.đ. | 14.712,76 | AL Allspring | 0,38 | Thị trường mở rộng | | 8/7/2025 | 29,08 | 2,64 | 14,85 |
VA | Cổ phiếu | 46,106 tr.đ. | — | VA Vaughan | 1,12 | Thị trường mở rộng | MSCI ACWI SMID Cap Index | 1/6/2022 | 3,72 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 43,257 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,73 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 18/3/2020 | 26,61 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 43,229 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,73 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 18/3/2020 | 26,59 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 35,447 tr.đ. | — | GX Global X | 0,68 | Thị trường mở rộng | Solactive China Little Giant Index - CNY - Benchmark TR Net | 20/11/2023 | 72,35 | 0 | 0 |
RI | Cổ phiếu | 35,233 tr.đ. | 2.953,622 | RI RAFI Indices | 0,19 | Thị trường mở rộng | Research Affiliates Deletions Index - Benchmark TR Gross | 9/9/2024 | 28,52 | 1,81 | 15,72 |
AZ | Cổ phiếu | 34,336 tr.đ. | 1.108,667 | AZ Aztlan | 0,75 | Thị trường mở rộng | Solactive Aztlan Global Developed Markets SMID Cap Index - Benchmark TR Net | 17/8/2022 | 30,88 | 4,14 | 20,49 |
MF | Cổ phiếu | 32,324 tr.đ. | 5.373 | MF Motley Fool | 0,50 | Thị trường mở rộng | Motley Fool Next Index - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 21,64 | 4,24 | 26,18 |
FT | Cổ phiếu | 30,385 tr.đ. | 1.795,578 | FT First Trust | 0,80 | Thị trường mở rộng | | 6/4/2020 | 38,14 | 2,09 | 18,17 |
CA | Cổ phiếu | 29,07 tr.đ. | 10.295,38 | CA Cambria | 1,09 | Thị trường mở rộng | | 4/1/2024 | 29,97 | 1,19 | 11,90 |
FT | Cổ phiếu | 28,91 tr.đ. | 3.001,444 | FT First Trust | 0,60 | Thị trường mở rộng | SMID Growth Strength Index - Benchmark TR Gross | 20/6/2017 | 30,51 | 4,08 | 19,80 |
AF | Cổ phiếu | 27,226 tr.đ. | 1.600,111 | AF Acquirers Fund | 0,80 | Thị trường mở rộng | Acquirers Deep Value Index- TR | 23/9/2014 | 39,23 | 1,44 | 9,20 |
SC | Cổ phiếu | 25,415 tr.đ. | 3.893,444 | SC Schwab | 0,59 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 | 15/11/2021 | 30,06 | 2,96 | 21,11 |
FT | Cổ phiếu | 23,148 tr.đ. | — | FT First Trust | 0,77 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 9/9/2024 | 24,78 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 22,212 tr.đ. | — | IS iShares | 0,33 | Thị trường mở rộng | FTSE Italia PIR Mid Small Cap Index - EUR | 31/8/2017 | 6,80 | 1,73 | 12,68 |
MA | Cổ phiếu | 20,328 tr.đ. | 1.250,178 | MA Matthews | 0,89 | Thị trường mở rộng | | 11/1/2024 | 28,42 | 2,35 | 19,01 |
KS | Cổ phiếu | 19,128 tr.đ. | — | KS KSM | 1,03 | Thị trường mở rộng | TA-Growth - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 197,25 | 1,73 | 13,60 |
FU | Cổ phiếu | 18,442 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 30/11/2018 | 1,33 | 1,89 | 22,85 |
BA | Cổ phiếu | 17,6 tr.đ. | 12.725,89 | BA Baron | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 15/12/2025 | 22,94 | 7,13 | 41,78 |
LS | Cổ phiếu | 17,355 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,81 | Thị trường mở rộng | | 27/6/2025 | 10,50 | 4,67 | 30,90 |
VA | Cổ phiếu | 17,115 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,50 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 12/1/2024 | 24,48 | 3,06 | 19,45 |
IN | Cổ phiếu | 16,969 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,58 | Thị trường mở rộng | | 6/5/2015 | 44,92 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 13,872 tr.đ. | 6.006,022 | IN Invesco | 0,20 | Thị trường mở rộng | Nasdaq Innovators Completion Cap Index | 13/10/2022 | 35,79 | 2,06 | 0 |
KR | Cổ phiếu | 13,212 tr.đ. | 1.706,267 | KR KraneShares | 0,89 | Thị trường mở rộng | Man Buyout Beta Index - Benchmark TR Gross | 8/10/2024 | 29,57 | 3,11 | 20,66 |
AF | Cổ phiếu | 13,044 tr.đ. | 12.149,23 | AF Applied Finance | 0,59 | Thị trường mở rộng | | 3/12/2025 | 27,55 | 2,44 | 14,92 |
AB | Cổ phiếu | 11,713 tr.đ. | 3.095,556 | AB Alpha Blue Capital | 0,42 | Thị trường mở rộng | | 20/12/2023 | 31,74 | 0 | 0 |
JP | Cổ phiếu | 9,491 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,40 | Thị trường mở rộng | S&P 500 | 8/11/2022 | 52,69 | 0 | 0 |
HS | Cổ phiếu | 8,935 tr.đ. | — | HS Hang Seng | 0,35 | Thị trường mở rộng | Hang Seng Stock Connect China A Low Carbon Select Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/3/2023 | 29,43 | 0 | 0 |
HS | Cổ phiếu | 8,829 tr.đ. | — | HS Hang Seng | 0,35 | Thị trường mở rộng | Hang Seng Stock Connect China A Low Carbon Select Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/3/2023 | 29,43 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 8,71 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,58 | Thị trường mở rộng | | 29/1/2018 | 31,76 | 0 | 0 |
MC | Cổ phiếu | 8,361 tr.đ. | 319,889 | MC Morgan Creek | 1,25 | Thị trường mở rộng | | 1/2/2022 | 25,74 | 1,37 | 74,72 |