CS | Cổ phiếu | 76,057 tỷ | — | CS China Southern | 0,6 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 6/2/2013 | 7,94 | 2,59 | 30,87 |
GX | Cổ phiếu | 45,592 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Thị trường mở rộng | FactSet Japan Mid & Small Cap Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/12/2021 | 3.184,91 | 4,38 | 19,53 |
VA | Cổ phiếu | 25,795 tỷ | 415.192,2 | VA Vanguard | 0,05 | Thị trường mở rộng | S&P Completion | 27/12/2001 | 206,11 | 2,74 | 20,55 |
DI | Cổ phiếu | 12,526 tỷ | 386.554,9 | DI Dimensional | 0,28 | Thị trường mở rộng | | 14/6/2021 | 60,96 | 1,37 | 13,06 |
| Cổ phiếu | 10,966 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Thị trường mở rộng | NYSE FactSet US Focus Manufacturing Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/1/2025 | 12.956,07 | 3,99 | 32,89 |
FT | Cổ phiếu | 10,124 tỷ | 1,694 tr.đ. | FT First Trust | 0,59 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 1/11/2017 | 39,19 | 2,46 | 16,01 |
| Cổ phiếu | 8,448 tỷ | — | MF Midas Funds | 0 | Thị trường mở rộng | | 17/8/2022 | 27.848,61 | 1,26 | 13,76 |
HA | Cổ phiếu | 7,954 tỷ | — | HA Hanwha | 0,5 | Thị trường mở rộng | Chinext Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/11/2016 | 15.738,4 | 0 | 0 |
FU | Cổ phiếu | 5,953 tỷ | — | FU Fubon | 0,38 | Thị trường mở rộng | TIP TAIEX+ Small/Mid-Cap Alpha Momentum 50 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 4/5/2018 | 57,66 | 3,11 | 30,11 |
IG | Cổ phiếu | 5,049 tỷ | — | IG Invesco Great Wall | 0 | Thị trường mở rộng | CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/9/2024 | 1,22 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,984 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,5 | Thị trường mở rộng | JPX-Nikkei Mid and Small Cap Index - JPY | 22/5/2017 | 19.321,65 | 2 | 14,7 |
AM | Cổ phiếu | 3,04 tỷ | — | AM Amundi | 0,18 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 11/9/2018 | 102,35 | 4 | 24,01 |
IN | Cổ phiếu | 2,633 tỷ | 112.401,5 | IN Invesco | 0,34 | Thị trường mở rộng | FTSE RAFI US 1500 Small-Mid Index - Benchmark TR Gross | 20/9/2006 | 45,73 | 2,27 | 17,95 |
IS | Cổ phiếu | 2,367 tỷ | 300.645,2 | IS iShares | 0,15 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 | 6/7/2017 | 76,05 | 2,73 | 19,49 |
JP | Cổ phiếu | 2,293 tỷ | 117.555,4 | JP JPMorgan | 0,24 | Thị trường mở rộng | | 6/5/2022 | 66,25 | 2,4 | 18,51 |
FI | Cổ phiếu | 2,122 tỷ | 159.593,7 | FI Fidelity | 0,15 | Thị trường mở rộng | Fidelity Small-Mid Multifactor Index | 26/2/2019 | 44,45 | 2,48 | 17,41 |
| Cổ phiếu | 1,707 tỷ | — | CA Capital | 1,01 | Thị trường mở rộng | SZSE SME 100 Index - TWD - Benchmark TR Net | 12/11/2015 | 18,13 | 0 | 0 |
CG | Cổ phiếu | 1,689 tỷ | 1,025 tr.đ. | CG Capital Group | 0,51 | Thị trường mở rộng | | 14/1/2025 | 29,36 | 3,3 | 21 |
TR | Cổ phiếu | 1,525 tỷ | 332.342,8 | TR T. Rowe Price | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 15/6/2023 | 36,46 | 2,95 | 19,37 |
VI | Cổ phiếu | 1,393 tỷ | 104.671,3 | VI VictoryShares | 0,29 | Thị trường mở rộng | Nasdaq Victory US Small Mid Cap Value Momentum Index - Benchmark TR Gross | 24/10/2017 | 93,33 | 1,46 | 13,93 |
| Cổ phiếu | 1,254 tỷ | 255.280,9 | B& Bahl & Gaynor | 0,6 | Thị trường mở rộng | | 25/8/2021 | 29,36 | 2,92 | 20,48 |
KI | Cổ phiếu | 1,221 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,3 | Thị trường mở rộng | FnGuide-KWAM Smart Mid Small Cap Index - KRW - Benchmark TR Gross | 13/8/2019 | 20.421,21 | 0,67 | 7,95 |
FI | Cổ phiếu | 1,09 tỷ | 138.220 | FI Fidelity | 0,43 | Thị trường mở rộng | | 2/2/2021 | 31,76 | 3,15 | 21,34 |
| Cổ phiếu | 857,904 tr.đ. | 75.618,22 | TH Thrivent | 0,65 | Thị trường mở rộng | | 5/10/2022 | 41,04 | 3,66 | 25,15 |
JH | Cổ phiếu | 837,423 tr.đ. | 72.183,91 | JH Janus Henderson | 0,3 | Thị trường mở rộng | Janus Small Mid Cap Growth Alpha Index | 23/2/2016 | 78,65 | 6 | 18,79 |
TD | Cổ phiếu | 726,594 tr.đ. | — | TD TD | 0,46 | Thị trường mở rộng | | 20/11/2019 | 25 | 2,46 | 14,8 |
IS | Cổ phiếu | 704,358 tr.đ. | — | IS iShares | 0,61 | Thị trường mở rộng | S&P/TSX Completion Index - CAD | 2/3/2001 | 55,66 | 2,53 | 21,13 |
MS | Cổ phiếu | 695,325 tr.đ. | 21.650,32 | MS Morgan Stanley | 0,57 | Thị trường mở rộng | | 9/12/2024 | 51,42 | 2,58 | 20,46 |
| Cổ phiếu | 688,089 tr.đ. | 20.829,76 | RO Rockefeller | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 10/10/2024 | 24,69 | 3,61 | 22,57 |
| Cổ phiếu | 635,594 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,39 | Thị trường mở rộng | | 10/4/2006 | 20,83 | 2,63 | 16,25 |
XT | Cổ phiếu | 444,1 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,35 | Thị trường mở rộng | | 31/7/2024 | 53,69 | 3,24 | 23,45 |
| Cổ phiếu | 422,226 tr.đ. | 94.169,01 | CO Congress | 0,68 | Thị trường mở rộng | | 22/8/2023 | 31,57 | 5,27 | 30,62 |
| Cổ phiếu | 395,176 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,6 | Thị trường mở rộng | John Hancock Dimensional Canadian SMID Cap Index | 27/11/2017 | 63,97 | 2,25 | 19,03 |
| Cổ phiếu | 380,05 tr.đ. | 371.047,2 | FU Fundstrat | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 18/11/2025 | 25,59 | 4,03 | 25,43 |
IN | Cổ phiếu | 376,508 tr.đ. | 37.054,46 | IN Invesco | 0,47 | Thị trường mở rộng | RAFI Fundamental Select Developed ex US 1500 Index | 27/9/2007 | 43,78 | 1,45 | 15,41 |
IC | Cổ phiếu | 371,867 tr.đ. | — | IC ICBC | 0,52 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 17/10/2019 | 8,01 | 1,89 | 22,76 |
CH | Cổ phiếu | 358,535 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Thị trường mở rộng | | 8/6/2006 | 4,49 | 3,15 | 27,22 |
VA | Cổ phiếu | 331,931 tr.đ. | 50.925,89 | VA VanEck | 0,49 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 4/10/2022 | 34,93 | 2,97 | 18,88 |
FT | Cổ phiếu | 327,141 tr.đ. | — | FT First Trust | 0,6 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 9/4/2024 | 23,38 | 2,46 | 16,01 |
| Cổ phiếu | 273,371 tr.đ. | — | AL Albilad | 0,39 | Thị trường mở rộng | MSCI Saudi Arabia SMID Islamic Growth Select Index - SAR - Benchmark TR Net | 31/1/2024 | 7,97 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 265,765 tr.đ. | — | WA Wanjia | 0,6 | Thị trường mở rộng | CSI 300 Growth Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/12/2022 | 1,13 | 3,16 | 18,21 |
GX | Cổ phiếu | 261,45 tr.đ. | — | GX Global X | 0,41 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 11/7/2023 | 1.295,01 | 3,09 | 19,52 |
| Cổ phiếu | 254,848 tr.đ. | 40.739,81 | IN Inspire | 0,57 | Thị trường mở rộng | Inspire Small/Mid Cap Impact Equal Weight Index | 28/2/2017 | 39,28 | 1,61 | 15,15 |
AM | Cổ phiếu | 251,816 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,2 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 3/12/2020 | 74,38 | 4 | 24,01 |
AM | Cổ phiếu | 251,816 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,2 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 3/12/2020 | 74,38 | 4 | 24,01 |
IN | Cổ phiếu | 230,876 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,6 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 13/12/2021 | 1,17 | 0 | 0 |
NB | Cổ phiếu | 213,479 tr.đ. | 32.292,93 | NB Neuberger Berman | 0,65 | Thị trường mở rộng | | 20/3/2024 | 25,18 | 2,8 | 22,01 |
| Cổ phiếu | 211,485 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0 | Thị trường mở rộng | TA-SME60 Index - ILS - Benchmark TR Gross | 30/1/2019 | 11,22 | 1,61 | 13,97 |
| Cổ phiếu | 201,072 tr.đ. | 34.657,2 | ZA Zacks | 0,56 | Thị trường mở rộng | | 3/10/2023 | 36,9 | 2,72 | 18,73 |
| Cổ phiếu | 198,721 tr.đ. | — | BC BCAP | 1,98 | Thị trường mở rộng | BCAP Mid Small Cap CG Index - THB - Thai Baht - Benchmark TR Gross | 9/2/2018 | 7,68 | 0,89 | 11,61 |
JP | Cổ phiếu | 168,212 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,4 | Thị trường mở rộng | S&P 500 - AUD | 8/11/2022 | 48,06 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 162,195 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,4 | Thị trường mở rộng | FTSE Italia PIR Mid Cap Index - EUR | 28/3/2014 | 208,91 | 1,87 | 16,33 |
| Cổ phiếu | 161,519 tr.đ. | 12.604,16 | BA Ballast | 1,1 | Thị trường mở rộng | | 2/12/2020 | 44,62 | 1,92 | 15,16 |
AM | Cổ phiếu | 160,457 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,05 | Thị trường mở rộng | Solactive United Kingdom Mid and Small Cap ex Investment Trust - GBP - Benchmark TR Net | 7/7/2020 | 22,82 | 1,56 | 14,12 |
| Cổ phiếu | 156,524 tr.đ. | — | AX AXA | 0,14 | Thị trường mở rộng | MSCI Europe Climate Paris Aligned PAB Index | 18/1/2024 | 12,51 | 2,71 | 18,24 |
| Cổ phiếu | 156,524 tr.đ. | — | AX AXA | 0,14 | Thị trường mở rộng | MSCI Europe Climate Paris Aligned PAB Index | 18/1/2024 | 12,51 | 2,71 | 18,24 |
| Cổ phiếu | 154,773 tr.đ. | 19.962,56 | BR Brandes | 0,71 | Thị trường mở rộng | | 3/10/2023 | 35,6 | 1,58 | 16,17 |
| Cổ phiếu | 154,352 tr.đ. | — | CL China life | 0,6 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 29/5/2015 | 1,92 | 1,89 | 22,78 |
| Cổ phiếu | 146,295 tr.đ. | 21.454,43 | HI Hilton | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 29/11/2023 | 27 | 3,23 | 22,7 |
| Cổ phiếu | 138,938 tr.đ. | 8.461,854 | BU Bushido | 0,68 | Thị trường mở rộng | | 14/5/2025 | 28,45 | 2,04 | 11,79 |
| Cổ phiếu | 119,085 tr.đ. | 10.674,09 | DI Distillate | 0,55 | Thị trường mở rộng | | 5/10/2022 | 36,58 | 1,6 | 11,89 |
| Cổ phiếu | 115,499 tr.đ. | 213,498 | IE Intech ETFs | 0,35 | Thị trường mở rộng | | 27/2/2025 | 23,35 | 2,3 | 15,93 |
BO | Cổ phiếu | 112,012 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,6 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 13/2/2023 | 1,49 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 70,704 tr.đ. | 9.490,06 | ON Oneascent | 0,69 | Thị trường mở rộng | S&P Small Cap 600 | 13/6/2024 | 29,46 | 2,31 | 15,06 |
VA | Cổ phiếu | 64,456 tr.đ. | 50.801,84 | VA VanEck | 0,65 | Thị trường mở rộng | ChiNext Index - CNY | 23/7/2014 | 45,97 | 5,97 | 39,31 |
AM | Cổ phiếu | 59,716 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 1/2/2024 | 24,96 | 4 | 24,01 |
AM | Cổ phiếu | 59,716 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Thị trường mở rộng | MSCI World SRI Filtered PAB Index - EUR - Benchmark TR Net | 1/2/2024 | 24,96 | 4 | 24,01 |
FT | Cổ phiếu | 58,996 tr.đ. | 6.372,044 | FT First Trust | 0,6 | Thị trường mở rộng | The SMID Capital Strength Index - Benchmark TR Gross | 20/6/2017 | 35,27 | 3,19 | 15,62 |
HO | Cổ phiếu | 53,838 tr.đ. | 3.660,183 | HO Horizons | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 2/12/2025 | 26,36 | 2,53 | 17,81 |
| Cổ phiếu | 50,408 tr.đ. | 21.244,92 | AL Allspring | 0,38 | Thị trường mở rộng | | 8/7/2025 | 27,02 | 2,52 | 14,21 |
| Cổ phiếu | 43,604 tr.đ. | — | VA Vaughan | 1,12 | Thị trường mở rộng | MSCI ACWI SMID Cap Index | 1/6/2022 | 3,45 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 41,844 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,73 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 18/3/2020 | 25,35 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 41,841 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,73 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 18/3/2020 | 25,35 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 34,721 tr.đ. | — | GX Global X | 0,68 | Thị trường mở rộng | Solactive China Little Giant Index - CNY - Benchmark TR Net | 20/11/2023 | 68,66 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 33,21 tr.đ. | 3.736,421 | RI RAFI Indices | 0,19 | Thị trường mở rộng | Research Affiliates Deletions Index - Benchmark TR Gross | 9/9/2024 | 27,01 | 1,81 | 16,54 |
| Cổ phiếu | 32,898 tr.đ. | 481,153 | AZ Aztlan | 0,75 | Thị trường mở rộng | Solactive Aztlan Global Developed Markets SMID Cap Index - Benchmark TR Net | 17/8/2022 | 29,02 | 3,99 | 19,15 |
| Cổ phiếu | 30,893 tr.đ. | 5.285,014 | MF Motley Fool | 0,5 | Thị trường mở rộng | Motley Fool Next Index - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 20,34 | 4,12 | 25,87 |
FT | Cổ phiếu | 29,387 tr.đ. | 1.931,938 | FT First Trust | 0,8 | Thị trường mở rộng | | 6/4/2020 | 36,2 | 1,82 | 16,15 |
FT | Cổ phiếu | 28,218 tr.đ. | 2.204,414 | FT First Trust | 0,6 | Thị trường mở rộng | SMID Growth Strength Index - Benchmark TR Gross | 20/6/2017 | 29,4 | 3,74 | 19,02 |
CA | Cổ phiếu | 26,916 tr.đ. | 2.866,092 | CA Cambria | 1,09 | Thị trường mở rộng | | 4/1/2024 | 27,28 | 1,11 | 11,22 |
| Cổ phiếu | 26,859 tr.đ. | 5.279,816 | BA Baron | 0,75 | Thị trường mở rộng | | 15/12/2025 | 22,59 | 7,36 | 43,6 |
| Cổ phiếu | 25,311 tr.đ. | 1.607,528 | AF Acquirers Fund | 0,8 | Thị trường mở rộng | Acquirers Deep Value Index- TR | 23/9/2014 | 35,79 | 1,38 | 8,79 |
FT | Cổ phiếu | 24,082 tr.đ. | — | FT First Trust | 0,77 | Thị trường mở rộng | Nasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index | 9/9/2024 | 22,89 | 0 | 0 |
SC | Cổ phiếu | 23,146 tr.đ. | 4.515,704 | SC Schwab | 0,59 | Thị trường mở rộng | Russell 2500 | 15/11/2021 | 27,32 | 2,81 | 20,48 |
IN | Cổ phiếu | 22,824 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,58 | Thị trường mở rộng | | 6/5/2015 | 41,76 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 22,212 tr.đ. | — | IS iShares | 0,33 | Thị trường mở rộng | FTSE Italia PIR Mid Small Cap Index - EUR | 31/8/2017 | 6,8 | 1,73 | 12,68 |
| Cổ phiếu | 19,667 tr.đ. | — | KS KSM | 1,03 | Thị trường mở rộng | TA-Growth - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 202,14 | 1,56 | 14,27 |
MA | Cổ phiếu | 19,305 tr.đ. | 1.042,77 | MA Matthews | 0,89 | Thị trường mở rộng | | 11/1/2024 | 27,1 | 2,41 | 19,74 |
FU | Cổ phiếu | 18,442 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,6 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 30/11/2018 | 1,33 | 1,89 | 22,83 |
LS | Cổ phiếu | 16,593 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,81 | Thị trường mở rộng | | 27/6/2025 | 10,01 | 1,79 | 58,29 |
VA | Cổ phiếu | 16,29 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,5 | Thị trường mở rộng | Morningstar US Small-Mid Cap Moat Focus | 12/1/2024 | 22,96 | 3,02 | 19,18 |
| Cổ phiếu | 15,528 tr.đ. | 7.273,222 | AF Applied Finance | 0,59 | Thị trường mở rộng | | 3/12/2025 | 25,56 | 2,24 | 13,57 |
IN | Cổ phiếu | 13,452 tr.đ. | 6.356,563 | IN Invesco | 0,2 | Thị trường mở rộng | Nasdaq Innovators Completion Cap Index | 13/10/2022 | 33,76 | 2,11 | 0 |
KR | Cổ phiếu | 12,556 tr.đ. | 1.002,796 | KR KraneShares | 0,89 | Thị trường mở rộng | Man Buyout Beta Index - Benchmark TR Gross | 8/10/2024 | 27,61 | 2,97 | 19,57 |
| Cổ phiếu | 10,348 tr.đ. | 3.456,429 | AB Alpha Blue Capital | 0,42 | Thị trường mở rộng | | 20/12/2023 | 29,54 | 0 | 0 |
JP | Cổ phiếu | 9,201 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,4 | Thị trường mở rộng | S&P 500 | 8/11/2022 | 50,13 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 8,652 tr.đ. | — | HS Hang Seng | 0,35 | Thị trường mở rộng | Hang Seng Stock Connect China A Low Carbon Select Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/3/2023 | 28,72 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 8,652 tr.đ. | — | HS Hang Seng | 0,35 | Thị trường mở rộng | Hang Seng Stock Connect China A Low Carbon Select Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/3/2023 | 28,72 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 8,361 tr.đ. | 319,889 | MC Morgan Creek | 1,25 | Thị trường mở rộng | | 1/2/2022 | 25,74 | 1,37 | 74,72 |
IN | Cổ phiếu | 8,285 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,58 | Thị trường mở rộng | | 29/1/2018 | 29,76 | 0 | 0 |